lớp học

Học thuật
Thân thiện
lớp học

Các học sinh ngồi ngay ngắn trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng hoặc không gian được bố trí để học sinh, sinh viên đến học tập hằng ngày: Chỉ một địa điểm cụ thể, thường trong trường học, nơi diễn ra hoạt động dạy học.
    • Tập thể học sinh cùng học chung một trình độ, khóa học hoặc dưới sự hướng dẫn của một giáo viên trong một năm học: Cách dùng này nhấn mạnh đến nhóm người học hơn địa điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lớp học của chúng tôi rất sạch sẽ thoáng mát. (Phòng học của chúng tôi rất sạch sẽ thoáng mát.)
    • giáo bước vào lớp học, tất cả học sinh đứng dậy chào. ( giáo bước vào phòng học, tất cả học sinh đứng dậy chào.)
    • Lớp học năm nay ba mươi học sinh. (Tập thể học sinh của năm nay ba mươi em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lớp học tối": chỉ các buổi học được tổ chức vào buổi tối, thường dành cho người đi làm hoặc học thêm.

    • Anh ấy đang theo học một lớp học tối về tin học. (Anh ấy đang theo học một khóa học buổi tối về tin học.)
  • "lớp học thân thiện": cụm từ dùng để mô tả môi trường lớp học không khí cởi mở, tôn trọng hỗ trợ lẫn nhau.

    • Giáo viên luôn nỗ lực xây dựng một lớp học thân thiện. (Giáo viên luôn nỗ lực xây dựng một môi trường học tập thân thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Lớp (danh từ): Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, chỉ nhóm học sinh hoặc khóa học, nhưng ít nhấn mạnh yếu tố "phòng" hơn.

    • Lớp tôi nhiều học sinh giỏi. (Tập thể học sinh của tôi nhiều bạn học giỏi.)
  • Phòng học (danh từ): Từ đồng nghĩa nhấn mạnh hoàn toàn vào địa điểm, không gian vật chất.

    • Phòng học này được trang bị máy chiếu. (Căn phòng dành cho việc học này được trang bị máy chiếu.)
  • Giảng đường (danh từ): Thường chỉ phòng học lớn, sức chứa nhiều người ở các trường đại học, cao đẳng.

    • Buổi thuyết trình sẽ được tổ chức tại giảng đường số 5. (Buổi thuyết trình sẽ được tổ chức tại phòng học lớn số 5.)
Từ đồng nghĩa
  • Phòng học: căn phòng dùng để dạy học.
  • Học đường: từ mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn, chỉ nơi học tập nói chung.
Các cụm từ liên quan
  • Vào lớp học: hành động đi vào trong phòng học để bắt đầu giờ học.

    • Trống báo hiệu, học sinh nhanh chóng vào lớp học. (Trống báo hiệu, học sinh nhanh chóng đi vào phòng học.)
  • Trật tự trong lớp học: trạng thái yên tĩnh, kỷ luật cần thiết cho việc học.

    • Giáo viên yêu cầu giữ trật tự trong lớp học. (Giáo viên yêu cầu giữ sự yên tĩnh trật tự trong giờ học.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lớp học ngôi nhà thứ hai": thành ngữ nhấn mạnh ý nghĩa sự gắn bó của học sinh với môi trường lớp học, nơi các em dành nhiều thời gian nhiều kỷ niệm.
    • Đối với nhiều học sinh, lớp học chính ngôi nhà thứ hai. (Đối với nhiều học sinh, nơi học tập chính nơi thân thuộc thứ hai.)
lớp học

Các học sinh ngồi ngay ngắn trong lớp học.

  1. Phòng để học sinh đến học hằng ngày.